| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 155 | 55 | 37 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 495 | 95 | 19 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 342 | 42 | 23 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 088 | 88 | 05 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 721 | 21 | 60 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 797 | 97 | 37 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 906 | 06 | 14 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 435 | 35 | 71 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 762 | 62 | 82 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 191 | 91 | 47 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 654 | 54 | 51 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 481 | 81 | 32 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 485 | 85 | 82 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 985 | 85 | 28 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 665 | 65 | 74 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 818 | 18 | 11 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 902 | 02 | 17 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 607 | 07 | 36 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 548 | 48 | 44 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 229 | 29 | 01 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 405 | 05 | 85 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 484 | 84 | 22 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 393 | 93 | 27 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 232 | 32 | 24 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loan VIP — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
854
2 số dưới
89