| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 497 | 97 | 51 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 099 | 99 | 74 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 847 | 47 | 49 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 263 | 63 | 08 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 428 | 28 | 16 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 330 | 30 | 24 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 664 | 64 | 94 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 691 | 91 | 01 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 151 | 51 | 22 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 363 | 63 | 37 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 512 | 12 | 15 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 696 | 96 | 17 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 272 | 72 | 37 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 335 | 35 | 55 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 549 | 49 | 96 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 346 | 46 | 31 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 588 | 88 | 14 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 127 | 27 | 07 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 683 | 83 | 00 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 356 | 56 | 60 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 827 | 27 | 12 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 590 | 90 | 10 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 861 | 61 | 30 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 303 | 03 | 74 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loan VIP — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
854
2 số dưới
89