| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2025 | 438 | 38 | 32 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2025 | 055 | 55 | 60 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2025 | 921 | 21 | 15 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2025 | 010 | 10 | 37 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2025 | 431 | 31 | 18 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2025 | 123 | 23 | 85 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2025 | 440 | 40 | 50 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2025 | 614 | 14 | 08 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2025 | 362 | 62 | 78 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2025 | 942 | 42 | 26 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2025 | 794 | 94 | 19 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2025 | 528 | 28 | 48 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2025 | 921 | 21 | 29 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2025 | 726 | 26 | 85 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2025 | 149 | 49 | 69 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2025 | 665 | 65 | 46 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2025 | 522 | 22 | 68 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2025 | 223 | 23 | 28 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2025 | 773 | 73 | 36 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2025 | 725 | 25 | 59 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2025 | 651 | 51 | 28 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2025 | 418 | 18 | 19 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2025 | 738 | 38 | 96 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2025 | 528 | 28 | 62 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loan VIP — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
854
2 số dưới
89