| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2026 | 561 | 61 | 49 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2026 | 366 | 66 | 16 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 300 | 00 | 41 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 663 | 63 | 55 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 046 | 46 | 01 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2026 | 845 | 45 | 27 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2026 | 388 | 88 | 79 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2026 | 481 | 81 | 07 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2026 | 302 | 02 | 14 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 320 | 20 | 15 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2026 | 057 | 57 | 46 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 190 | 90 | 63 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 548 | 48 | 69 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2026 | 827 | 27 | 08 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2026 | 962 | 62 | 84 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 805 | 05 | 86 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 867 | 67 | 18 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 534 | 34 | 15 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 152 | 52 | 36 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2026 | 153 | 53 | 71 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2026 | 800 | 00 | 91 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2026 | 745 | 45 | 93 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 512 | 12 | 46 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 905 | 05 | 61 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anhđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
825
2 số dưới
04