| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2026 | 344 | 44 | 83 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2026 | 105 | 05 | 28 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2026 | 378 | 78 | 02 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2026 | 190 | 90 | 51 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2026 | 056 | 56 | 83 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2026 | 458 | 58 | 96 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2026 | 819 | 19 | 45 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2026 | 431 | 31 | 07 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2026 | 713 | 13 | 09 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2026 | 361 | 61 | 04 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2026 | 311 | 11 | 75 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2026 | 356 | 56 | 42 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2026 | 917 | 17 | 94 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2026 | 441 | 41 | 44 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2026 | 423 | 23 | 89 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2026 | 181 | 81 | 11 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2026 | 414 | 14 | 22 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2026 | 683 | 83 | 76 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2026 | 931 | 31 | 49 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2026 | 411 | 11 | 87 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2026 | 948 | 48 | 07 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2026 | 825 | 25 | 04 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 725 | 25 | 83 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 267 | 67 | 84 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anhđặc biệt — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
3 số trên
812
2 số dưới
04