| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 680 | 80 | 25 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 271 | 71 | 34 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 908 | 08 | 51 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 436 | 36 | 18 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 879 | 79 | 54 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 867 | 67 | 58 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 322 | 22 | 75 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 788 | 88 | 28 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 200 | 00 | 08 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 390 | 90 | 60 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 059 | 59 | 54 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 457 | 57 | 68 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 180 | 80 | 43 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 270 | 70 | 12 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 971 | 71 | 98 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 585 | 85 | 22 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 260 | 60 | 51 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 261 | 61 | 20 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 701 | 01 | 28 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 260 | 60 | 48 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 921 | 21 | 95 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2026 | 561 | 61 | 49 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2026 | 366 | 66 | 16 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 300 | 00 | 41 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anhđặc biệt — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
3 số trên
812
2 số dưới
04