| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 368 | 68 | 43 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 085 | 85 | 32 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 776 | 76 | 11 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 981 | 81 | 49 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 684 | 84 | 17 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 808 | 08 | 44 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 100 | 00 | 45 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 177 | 77 | 26 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 202 | 02 | 47 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 513 | 13 | 85 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 590 | 90 | 56 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 187 | 87 | 20 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 799 | 99 | 46 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 827 | 27 | 83 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 497 | 97 | 12 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 599 | 99 | 34 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 264 | 64 | 31 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 796 | 96 | 03 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 758 | 58 | 63 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 301 | 01 | 43 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 365 | 65 | 09 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 093 | 93 | 65 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2026 | 046 | 46 | 87 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2026 | 711 | 11 | 98 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anhđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
825
2 số dưới
04