| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 802 | 02 | 06 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 376 | 76 | 94 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 325 | 25 | 35 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 112 | 12 | 65 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 098 | 98 | 73 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 948 | 48 | 54 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 556 | 56 | 78 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 742 | 42 | 49 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 767 | 67 | 13 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 266 | 66 | 42 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 391 | 91 | 13 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 623 | 23 | 62 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 615 | 15 | 76 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 982 | 82 | 60 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 018 | 18 | 58 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 816 | 16 | 14 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 364 | 64 | 58 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 522 | 22 | 38 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 197 | 97 | 06 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 511 | 11 | 14 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 488 | 88 | 48 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 712 | 12 | 27 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 056 | 56 | 54 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 047 | 47 | 75 |
Tra cứu chứng khoánDow Jonesđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
822
2 số dưới
87