| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2023 | 727 | 27 | 75 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2023 | 423 | 23 | 09 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2023 | 081 | 81 | 41 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2023 | 305 | 05 | 84 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2023 | 893 | 93 | 01 |
Tra cứu chứng khoánDow Jonesđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
822
2 số dưới
87