| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2026 | 22394 | 394 | 94 | 80 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2026 | 14783 | 783 | 83 | 96 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2026 | 73244 | 244 | 44 | 51 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2026 | 28129 | 129 | 29 | 60 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2026 | 26245 | 245 | 45 | 97 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2026 | 26482 | 482 | 82 | 43 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2026 | 07858 | 858 | 58 | 75 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2026 | 83624 | 624 | 24 | 93 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2025 | 54673 | 673 | 73 | 52 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2025 | 47844 | 844 | 44 | 69 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2025 | 83675 | 675 | 75 | 84 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2025 | 73467 | 467 | 67 | 91 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2025 | 84913 | 913 | 13 | 44 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2025 | 64782 | 782 | 82 | 13 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2025 | 25648 | 648 | 48 | 47 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2025 | 06993 | 993 | 93 | 42 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2025 | 82784 | 784 | 84 | 33 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2025 | 83167 | 167 | 67 | 51 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2025 | 25697 | 697 | 97 | 43 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2025 | 19785 | 785 | 85 | 62 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2025 | 83671 | 671 | 71 | 18 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2025 | 57394 | 394 | 94 | 71 |
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2025 | 07346 | 346 | 46 | 28 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2025 | 15062 | 062 | 62 | 77 |
Tra cứu Euro — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
25651
3 số trên
651
2 số dưới
04