| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 27359 | 359 | 59 | 14 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 45237 | 237 | 37 | 08 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 05392 | 392 | 92 | 35 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 69688 | 688 | 88 | 04 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 93786 | 786 | 86 | 01 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 64769 | 769 | 69 | 75 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 61439 | 439 | 39 | 84 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 74913 | 913 | 13 | 50 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 36074 | 074 | 74 | 68 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 72709 | 709 | 09 | 12 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 84646 | 646 | 46 | 33 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 63087 | 087 | 87 | 45 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 75818 | 818 | 18 | 39 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 80351 | 351 | 51 | 72 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 67529 | 529 | 29 | 06 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 04964 | 964 | 64 | 58 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 03713 | 713 | 13 | 62 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 35878 | 878 | 78 | 39 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 37258 | 258 | 58 | 07 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 82913 | 913 | 13 | 62 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 54178 | 178 | 78 | 49 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 87044 | 044 | 44 | 29 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 94621 | 621 | 21 | 75 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 29442 | 442 | 42 | 90 |
Tra cứu Euro — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
25651
3 số trên
651
2 số dưới
04