| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 852 | 52 | 23 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 948 | 48 | 74 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 417 | 17 | 75 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 828 | 28 | 26 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 844 | 44 | 70 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 531 | 31 | 83 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 511 | 11 | 33 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 658 | 58 | 56 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 537 | 37 | 26 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 800 | 00 | 66 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 934 | 34 | 31 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 717 | 17 | 91 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 408 | 08 | 12 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 048 | 48 | 13 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 654 | 54 | 04 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 097 | 97 | 45 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 617 | 17 | 15 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 215 | 15 | 48 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 673 | 73 | 27 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 249 | 49 | 42 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 280 | 80 | 68 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 178 | 78 | 73 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 272 | 72 | 73 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 503 | 03 | 12 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hang Sengđặc biệt chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
682
2 số dưới
16