| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2025 | 330 | 30 | 75 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 410 | 10 | 57 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 752 | 52 | 81 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 092 | 92 | 21 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 974 | 74 | 68 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 297 | 97 | 95 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 021 | 21 | 36 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 463 | 63 | 26 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 051 | 51 | 94 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 232 | 32 | 22 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 480 | 80 | 40 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 312 | 12 | 62 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 015 | 15 | 90 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 784 | 84 | 94 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 561 | 61 | 09 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 821 | 21 | 26 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 530 | 30 | 60 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 795 | 95 | 51 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 192 | 92 | 65 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 844 | 44 | 21 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 915 | 15 | 36 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 366 | 66 | 36 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 271 | 71 | 02 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 375 | 75 | 65 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hang Sengđặc biệt chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
682
2 số dưới
16