| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 354 | 54 | 20 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2024 | 686 | 86 | 63 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2024 | 900 | 00 | 50 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 650 | 50 | 10 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | 776 | 76 | 79 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 028 | 28 | 84 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 718 | 18 | 27 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 474 | 74 | 34 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2024 | 940 | 40 | 92 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2024 | 217 | 17 | 13 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 423 | 23 | 14 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 948 | 48 | 42 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | 272 | 72 | 21 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2024 | 418 | 18 | 73 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 724 | 24 | 67 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2024 | 813 | 13 | 42 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2024 | 802 | 02 | 36 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 455 | 55 | 13 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 053 | 53 | 02 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 566 | 66 | 36 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2024 | 986 | 86 | 76 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | 029 | 29 | 94 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2024 | 221 | 21 | 28 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2024 | 613 | 13 | 62 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hang Sengđặc biệt chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
682
2 số dưới
16