| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 951103 | 103 | 03 | 95 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 704189 | 189 | 89 | 70 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 925973 | 973 | 73 | 92 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 678125 | 125 | 25 | 67 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 763725 | 725 | 25 | 76 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 066013 | 013 | 13 | 06 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 917825 | 825 | 25 | 91 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 902156 | 156 | 56 | 90 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 015683 | 683 | 83 | 01 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 015547 | 547 | 47 | 01 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 340261 | 261 | 61 | 34 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 464582 | 582 | 82 | 46 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 304086 | 086 | 86 | 30 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 688290 | 290 | 90 | 68 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 376105 | 105 | 05 | 37 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 828175 | 175 | 75 | 82 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 825714 | 714 | 14 | 82 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 957407 | 407 | 07 | 95 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 112122 | 122 | 22 | 11 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 430813 | 813 | 13 | 43 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 973771 | 771 | 71 | 97 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 618641 | 641 | 41 | 61 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 452990 | 990 | 90 | 45 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 577958 | 958 | 58 | 57 |
Tra cứu Lào thịnh vượng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
176586
3 số trên
586
2 số dưới
17