| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 970741 | 741 | 41 | 07 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 180079 | 079 | 79 | 00 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | 998919 | 919 | 19 | 89 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | 599692 | 692 | 92 | 96 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 668435 | 435 | 35 | 84 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2024 | 980040 | 040 | 40 | 00 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2024 | 999636 | 636 | 36 | 96 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2024 | 590489 | 489 | 89 | 04 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2024 | 032811 | 811 | 11 | 28 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2024 | 424821 | 821 | 21 | 48 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2024 | 724596 | 596 | 96 | 45 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2024 | 492703 | 703 | 03 | 27 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2024 | 508644 | 644 | 44 | 86 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2024 | 189865 | 865 | 65 | 98 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2024 | 233866 | 866 | 66 | 38 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2024 | 481647 | 647 | 47 | 16 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2024 | 780667 | 667 | 67 | 06 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2024 | 787339 | 339 | 39 | 73 |
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2024 | 462846 | 846 | 46 | 28 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2024 | 261157 | 157 | 57 | 11 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2024 | 380605 | 605 | 05 | 06 |
| Kỳ 30 tháng 8 năm 2024 | 312764 | 764 | 64 | 27 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2024 | 988239 | 239 | 39 | 82 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2024 | 388224 | 224 | 24 | 82 |
Tra cứu Xổ số Lào phát triển — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
6592
3 số trên
592
2 số dưới
65