| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 305575 | 575 | 75 | 55 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 402810 | 810 | 10 | 28 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 895136 | 136 | 36 | 51 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 611433 | 433 | 33 | 14 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 475269 | 269 | 69 | 52 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 126347 | 347 | 47 | 63 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 211786 | 786 | 86 | 17 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 367589 | 589 | 89 | 75 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 193851 | 851 | 51 | 38 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 624614 | 614 | 14 | 46 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 465177 | 177 | 77 | 51 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 832002 | 002 | 02 | 20 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | 183362 | 362 | 62 | 33 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 542989 | 989 | 89 | 29 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 970741 | 741 | 41 | 07 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 180079 | 079 | 79 | 00 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | 998919 | 919 | 19 | 89 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | 599692 | 692 | 92 | 96 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 668435 | 435 | 35 | 84 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2024 | 980040 | 040 | 40 | 00 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2024 | 999636 | 636 | 36 | 96 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2024 | 590489 | 489 | 89 | 04 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2024 | 032811 | 811 | 11 | 28 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2024 | 424821 | 821 | 21 | 48 |
Tra cứu Xổ số Lào phát triển — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
012711
3 số trên
400
2 số dưới
20