| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2025 | 116374 | 374 | 74 | 63 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2025 | 682146 | 146 | 46 | 21 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2025 | 892597 | 597 | 97 | 25 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2025 | 778789 | 789 | 89 | 87 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2025 | 564091 | 091 | 91 | 40 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 023794 | 794 | 94 | 37 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 967985 | 985 | 85 | 79 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 362532 | 532 | 32 | 25 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 738518 | 518 | 18 | 85 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 870827 | 827 | 27 | 08 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 816279 | 279 | 79 | 62 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 234409 | 409 | 09 | 44 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 549591 | 591 | 91 | 95 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 460702 | 702 | 02 | 07 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 905741 | 741 | 41 | 57 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 508112 | 112 | 12 | 81 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 952499 | 499 | 99 | 24 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 265116 | 116 | 16 | 51 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 062011 | 011 | 11 | 20 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 335795 | 795 | 95 | 57 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 528159 | 159 | 59 | 81 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 504445 | 445 | 45 | 44 |
Tra cứu Xổ số Lào phát triển — kỳ 20 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
9073
3 số trên
073
2 số dưới
90