| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 266828 | 828 | 28 | 68 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 000188 | 188 | 88 | 01 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 191709 | 709 | 09 | 17 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2025 | 103798 | 798 | 98 | 37 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2025 | 078775 | 775 | 75 | 87 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2025 | 480701 | 701 | 01 | 07 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2025 | 204088 | 088 | 88 | 40 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2025 | 258976 | 976 | 76 | 89 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2025 | 181541 | 541 | 41 | 15 |
| Kỳ 25 tháng 8 năm 2025 | 728511 | 511 | 11 | 85 |
| Kỳ 22 tháng 8 năm 2025 | 050568 | 568 | 68 | 05 |
| Kỳ 20 tháng 8 năm 2025 | 360722 | 722 | 22 | 07 |
| Kỳ 18 tháng 8 năm 2025 | 209795 | 795 | 95 | 97 |
| Kỳ 15 tháng 8 năm 2025 | 034662 | 662 | 62 | 46 |
| Kỳ 13 tháng 8 năm 2025 | 941934 | 934 | 34 | 19 |
| Kỳ 11 tháng 8 năm 2025 | 496683 | 683 | 83 | 66 |
| Kỳ 8 tháng 8 năm 2025 | 979503 | 503 | 03 | 95 |
| Kỳ 6 tháng 8 năm 2025 | 159473 | 473 | 73 | 94 |
| Kỳ 4 tháng 8 năm 2025 | 508242 | 242 | 42 | 82 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2025 | 317617 | 617 | 17 | 76 |
| Kỳ 30 tháng 7 năm 2025 | 512872 | 872 | 72 | 28 |
| Kỳ 28 tháng 7 năm 2025 | 802528 | 528 | 28 | 25 |
| Kỳ 25 tháng 7 năm 2025 | 486849 | 849 | 49 | 68 |
| Kỳ 23 tháng 7 năm 2025 | 570440 | 440 | 40 | 04 |
Tra cứu Xổ số Lào phát triển — kỳ 17 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
4604
3 số trên
604
2 số dưới
46