| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 381187 | 187 | 87 | 11 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 093320 | 320 | 20 | 33 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 702926 | 926 | 26 | 29 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 541226 | 226 | 26 | 12 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 643725 | 725 | 25 | 37 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 002500 | 500 | 00 | 25 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 422412 | 412 | 12 | 24 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 981677 | 677 | 77 | 16 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 684918 | 918 | 18 | 49 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | 367480 | 480 | 80 | 74 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 523509 | 509 | 09 | 35 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 529152 | 152 | 52 | 91 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | 039456 | 456 | 56 | 94 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2025 | 917318 | 318 | 18 | 73 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | 443946 | 946 | 46 | 39 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 171739 | 739 | 39 | 17 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 948654 | 654 | 54 | 86 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 459506 | 506 | 06 | 95 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 542774 | 774 | 74 | 27 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 196958 | 958 | 58 | 69 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 744415 | 415 | 15 | 44 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 909252 | 252 | 52 | 92 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 050862 | 862 | 62 | 08 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 600543 | 543 | 43 | 05 |
Tra cứu Xổ số Lào phát triển — kỳ 17 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
4604
3 số trên
604
2 số dưới
46