| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2025 | 573099 | 099 | 99 | 30 |
| Kỳ 15 tháng 12 năm 2025 | 856440 | 440 | 40 | 64 |
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2025 | 744546 | 546 | 46 | 45 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2025 | 427817 | 817 | 17 | 78 |
| Kỳ 8 tháng 12 năm 2025 | 042662 | 662 | 62 | 26 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2025 | 559145 | 145 | 45 | 91 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2025 | 913798 | 798 | 98 | 37 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2025 | 224105 | 105 | 05 | 41 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2025 | 851679 | 679 | 79 | 16 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2025 | 805541 | 541 | 41 | 55 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2025 | 202133 | 133 | 33 | 21 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 746238 | 238 | 38 | 62 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 554322 | 322 | 22 | 43 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 384579 | 579 | 79 | 45 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 609877 | 877 | 77 | 98 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 731651 | 651 | 51 | 16 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 381187 | 187 | 87 | 11 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 093320 | 320 | 20 | 33 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 702926 | 926 | 26 | 29 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 541226 | 226 | 26 | 12 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 643725 | 725 | 25 | 37 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 002500 | 500 | 00 | 25 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 422412 | 412 | 12 | 24 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 981677 | 677 | 77 | 16 |
Tra cứu Xổ số Lào phát triển — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
012711
3 số trên
400
2 số dưới
20