| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2026 | 073289 | 289 | 89 | 32 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2026 | 742571 | 571 | 71 | 25 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2026 | 264779 | 779 | 79 | 47 |
| Kỳ 23 tháng 2 năm 2026 | 060013 | 013 | 13 | 00 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2026 | 241955 | 955 | 55 | 19 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2026 | 606209 | 209 | 09 | 62 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2026 | 943702 | 702 | 02 | 37 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2026 | 966668 | 668 | 68 | 66 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2026 | 596469 | 469 | 69 | 64 |
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2026 | 225509 | 509 | 09 | 55 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2026 | 837430 | 430 | 30 | 74 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2026 | 168073 | 073 | 73 | 80 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2026 | 087085 | 085 | 85 | 70 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2026 | 077039 | 039 | 39 | 70 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2026 | 103439 | 439 | 39 | 34 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2026 | 300932 | 932 | 32 | 09 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2026 | 518401 | 401 | 01 | 84 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2026 | 319685 | 685 | 85 | 96 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2026 | 907789 | 789 | 89 | 77 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2026 | 844182 | 182 | 82 | 41 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2026 | 558060 | 060 | 60 | 80 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2026 | 726753 | 753 | 53 | 67 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2026 | 300905 | 905 | 05 | 09 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2026 | 007653 | 653 | 53 | 76 |
Tra cứu Xổ số Lào phát triển — kỳ 17 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
4604
3 số trên
604
2 số dưới
46