| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 690927 | 927 | 27 | 09 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 233079 | 079 | 79 | 30 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 288257 | 257 | 57 | 82 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2026 | 830599 | 599 | 99 | 05 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 415079 | 079 | 79 | 50 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 727568 | 568 | 68 | 75 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 790389 | 389 | 89 | 03 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 198977 | 977 | 77 | 89 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 164488 | 488 | 88 | 44 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 097049 | 049 | 49 | 70 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 396810 | 810 | 10 | 68 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 071585 | 585 | 85 | 15 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 627449 | 449 | 49 | 74 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 841971 | 971 | 71 | 19 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2026 | 773101 | 101 | 01 | 31 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2026 | 024798 | 798 | 98 | 47 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2026 | 504329 | 329 | 29 | 43 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2026 | 996315 | 315 | 15 | 63 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2026 | 09378 | 786 | 86 | 37 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2026 | 845181 | 181 | 81 | 51 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2026 | 392926 | 926 | 26 | 29 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2026 | 412958 | 958 | 58 | 29 |
Tra cứu Xổ số Lào phát triển — kỳ 17 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
4604
3 số trên
604
2 số dưới
46