| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2024 | 110 | 10 | 05 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2024 | 805 | 05 | 42 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2024 | 663 | 63 | 73 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2024 | 836 | 36 | 68 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2024 | 704 | 04 | 84 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2024 | 788 | 88 | 04 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2024 | 092 | 92 | 59 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2024 | 092 | 92 | 59 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2024 | 651 | 51 | 54 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2024 | 684 | 84 | 67 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2024 | 417 | 17 | 10 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2024 | 607 | 07 | 88 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2024 | 095 | 95 | 26 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2024 | 921 | 21 | 82 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 939 | 39 | 11 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 828 | 28 | 29 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | 057 | 57 | 24 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 381 | 81 | 50 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 931 | 31 | 43 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 888 | 88 | 06 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 382 | 82 | 48 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 334 | 34 | 77 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 357 | 57 | 38 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nga — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
225
2 số dưới
47