| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2026 | 304 | 04 | 44 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2026 | 248 | 48 | 35 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2026 | 683 | 83 | 88 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2026 | 571 | 71 | 52 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2026 | 723 | 23 | 70 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2026 | 553 | 53 | 59 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2026 | 412 | 12 | 60 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2026 | 872 | 72 | 58 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2026 | 845 | 45 | 38 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2026 | 307 | 07 | 63 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2026 | 307 | 07 | 63 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2026 | 270 | 70 | 38 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2026 | 232 | 32 | 36 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2026 | 768 | 68 | 39 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2026 | 229 | 29 | 55 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2026 | 684 | 84 | 40 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2026 | 684 | 84 | 40 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2026 | 844 | 44 | 72 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2026 | 072 | 72 | 70 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2026 | 542 | 42 | 95 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2026 | 847 | 47 | 73 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2026 | 520 | 20 | 10 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2026 | 520 | 20 | 10 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2026 | 330 | 30 | 15 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nga — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
225
2 số dưới
47