| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 75049 | 049 | 49 | 82 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 64268 | 268 | 68 | 81 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 57283 | 283 | 83 | 11 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 66586 | 586 | 86 | 97 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 50562 | 562 | 62 | 77 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 90380 | 380 | 80 | 67 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 77528 | 528 | 28 | 17 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 90364 | 364 | 64 | 03 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 50347 | 347 | 47 | 86 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 72496 | 496 | 96 | 80 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 65505 | 505 | 05 | 46 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 78281 | 281 | 81 | 04 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 67301 | 301 | 01 | 74 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 67948 | 948 | 48 | 90 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 60045 | 045 | 45 | 13 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 99751 | 751 | 51 | 43 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 60949 | 949 | 49 | 26 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 67874 | 874 | 74 | 61 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 75715 | 715 | 15 | 82 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 74726 | 726 | 26 | 94 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 64289 | 289 | 89 | 67 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 09307 | 307 | 07 | 17 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 86659 | 659 | 59 | 98 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 86482 | 482 | 82 | 40 |
Tra cứu Nga VIP — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
67513
3 số trên
513
2 số dưới
89