| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2024 | 175 | 75 | 85 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2024 | 427 | 27 | 32 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2024 | 070 | 70 | 30 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2024 | 036 | 36 | 84 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2024 | 935 | 35 | 38 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2024 | 054 | 54 | 55 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2024 | 126 | 26 | 68 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 193 | 93 | 52 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 254 | 54 | 75 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | 754 | 54 | 62 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 284 | 84 | 26 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 597 | 97 | 93 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2024 | 491 | 91 | 80 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2024 | 036 | 36 | 31 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 812 | 12 | 56 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 998 | 98 | 97 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 088 | 88 | 84 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 853 | 53 | 69 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 263 | 63 | 69 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2024 | 390 | 90 | 71 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2024 | 941 | 41 | 49 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | 449 | 49 | 36 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2024 | 379 | 79 | 08 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2024 | 768 | 68 | 43 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Ngađặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
161
2 số dưới
44