| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2024 | 742 | 42 | 32 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2024 | 174 | 74 | 46 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2024 | 928 | 28 | 06 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2024 | 122 | 22 | 90 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 712 | 12 | 08 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 120 | 20 | 87 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | 333 | 33 | 37 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 196 | 96 | 81 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 977 | 77 | 80 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 657 | 57 | 65 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 322 | 22 | 31 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 353 | 53 | 67 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 620 | 20 | 50 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 770 | 70 | 10 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2024 | 760 | 60 | 97 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2024 | 657 | 57 | 24 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2024 | 233 | 33 | 12 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2024 | 445 | 45 | 90 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2024 | 655 | 55 | 57 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2024 | 012 | 12 | 63 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2024 | 649 | 49 | 76 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2024 | 225 | 25 | 18 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loan — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
746
2 số dưới
70