| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2024 | 593 | 93 | 84 |
| Kỳ 29 tháng 2 năm 2024 | 677 | 77 | 36 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2024 | 441 | 41 | 64 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2024 | 805 | 05 | 86 |
| Kỳ 23 tháng 2 năm 2024 | 919 | 19 | 41 |
| Kỳ 22 tháng 2 năm 2024 | 278 | 78 | 47 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2024 | 631 | 31 | 85 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2024 | 316 | 16 | 36 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2024 | 580 | 80 | 55 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2024 | 725 | 25 | 32 |
| Kỳ 15 tháng 2 năm 2024 | 457 | 57 | 50 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2024 | 607 | 07 | 14 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2024 | 993 | 93 | 82 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2024 | 811 | 11 | 55 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2024 | 956 | 56 | 07 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2024 | 463 | 63 | 00 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loan — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
287
2 số dưới
17