| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 8 năm 2025 | 252 | 52 | 04 |
| Kỳ 15 tháng 8 năm 2025 | 448 | 48 | 38 |
| Kỳ 14 tháng 8 năm 2025 | 810 | 10 | 92 |
| Kỳ 13 tháng 8 năm 2025 | 002 | 02 | 66 |
| Kỳ 12 tháng 8 năm 2025 | 836 | 36 | 86 |
| Kỳ 11 tháng 8 năm 2025 | 550 | 50 | 24 |
| Kỳ 8 tháng 8 năm 2025 | 126 | 26 | 49 |
| Kỳ 7 tháng 8 năm 2025 | 377 | 77 | 41 |
| Kỳ 6 tháng 8 năm 2025 | 736 | 36 | 23 |
| Kỳ 5 tháng 8 năm 2025 | 059 | 59 | 65 |
| Kỳ 4 tháng 8 năm 2025 | 894 | 94 | 44 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2025 | 438 | 38 | 14 |
| Kỳ 31 tháng 7 năm 2025 | 252 | 52 | 80 |
| Kỳ 30 tháng 7 năm 2025 | 172 | 72 | 20 |
| Kỳ 29 tháng 7 năm 2025 | 152 | 52 | 46 |
| Kỳ 28 tháng 7 năm 2025 | 298 | 98 | 60 |
| Kỳ 25 tháng 7 năm 2025 | 438 | 38 | 35 |
| Kỳ 24 tháng 7 năm 2025 | 373 | 73 | 06 |
| Kỳ 23 tháng 7 năm 2025 | 867 | 67 | 75 |
| Kỳ 22 tháng 7 năm 2025 | 792 | 92 | 64 |
| Kỳ 21 tháng 7 năm 2025 | 056 | 56 | 57 |
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2025 | 313 | 13 | 85 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2025 | 328 | 28 | 38 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2025 | 290 | 90 | 96 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loan — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
916
2 số dưới
85