| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 714 | 14 | 78 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 440 | 40 | 83 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 926 | 26 | 83 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 847 | 47 | 84 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 232 | 32 | 35 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 857 | 57 | 36 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 488 | 88 | 50 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 656 | 56 | 15 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 021 | 21 | 15 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 711 | 11 | 04 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 877 | 77 | 57 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 022 | 22 | 50 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 687 | 87 | 56 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 397 | 97 | 63 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 297 | 97 | 04 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 631 | 31 | 60 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 492 | 92 | 21 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 804 | 04 | 52 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 942 | 42 | 59 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 014 | 14 | 16 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 534 | 34 | 83 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 593 | 93 | 09 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 034 | 34 | 81 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2025 | 006 | 06 | 09 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anhđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
825
2 số dưới
04