| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 072 | 72 | 09 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 793 | 93 | 28 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 482 | 82 | 67 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 891 | 91 | 67 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 292 | 92 | 22 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 369 | 69 | 51 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 043 | 43 | 85 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 491 | 91 | 85 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 394 | 94 | 36 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 157 | 57 | 63 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 163 | 63 | 58 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 423 | 23 | 40 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 661 | 61 | 99 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 737 | 37 | 88 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 387 | 87 | 24 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 925 | 25 | 39 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 340 | 40 | 03 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 079 | 79 | 20 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 823 | 23 | 54 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 613 | 13 | 27 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 920 | 20 | 54 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 195 | 95 | 87 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 259 | 59 | 17 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 214 | 14 | 27 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anhđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
825
2 số dưới
04