| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2026 | 033 | 33 | 16 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2026 | 740 | 40 | 71 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2026 | 125 | 25 | 38 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2026 | 367 | 67 | 95 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2026 | 109 | 09 | 47 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2026 | 029 | 29 | 38 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2026 | 640 | 40 | 92 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2026 | 204 | 04 | 67 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2025 | 560 | 60 | 21 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2025 | 623 | 23 | 89 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2025 | 044 | 44 | 31 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2025 | 921 | 21 | 58 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2025 | 103 | 03 | 12 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2025 | 918 | 18 | 62 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2025 | 511 | 11 | 03 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2025 | 581 | 81 | 46 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2025 | 255 | 55 | 41 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2025 | 962 | 62 | 70 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2025 | 681 | 81 | 23 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2025 | 926 | 26 | 84 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2025 | 721 | 21 | 87 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2025 | 946 | 46 | 15 |
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2025 | 633 | 33 | 67 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2025 | 383 | 83 | 77 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anhđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
825
2 số dưới
04