| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 12 năm 2025 | 859 | 59 | 71 |
| Kỳ 14 tháng 12 năm 2025 | 045 | 45 | 80 |
| Kỳ 13 tháng 12 năm 2025 | 863 | 63 | 20 |
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2025 | 511 | 11 | 87 |
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2025 | 479 | 79 | 53 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2025 | 543 | 43 | 68 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2025 | 728 | 28 | 07 |
| Kỳ 8 tháng 12 năm 2025 | 977 | 77 | 36 |
| Kỳ 7 tháng 12 năm 2025 | 988 | 88 | 18 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2025 | 432 | 32 | 90 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2025 | 844 | 44 | 60 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2025 | 410 | 10 | 31 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2025 | 390 | 90 | 57 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2025 | 140 | 40 | 86 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2025 | 676 | 76 | 83 |
| Kỳ 30 tháng 11 năm 2025 | 709 | 09 | 51 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2025 | 864 | 64 | 82 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2025 | 351 | 51 | 60 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2025 | 523 | 23 | 10 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2025 | 427 | 27 | 34 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2025 | 054 | 54 | 90 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2025 | 072 | 72 | 64 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 804 | 04 | 72 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 920 | 20 | 38 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anhđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
825
2 số dưới
04