| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2026 | 656 | 56 | 33 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2026 | 108 | 08 | 17 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2026 | 381 | 81 | 60 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2026 | 013 | 13 | 25 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2026 | 390 | 90 | 76 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2026 | 734 | 34 | 65 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2026 | 379 | 79 | 34 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2026 | 854 | 54 | 09 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2026 | 346 | 46 | 92 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2026 | 403 | 03 | 21 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2026 | 403 | 03 | 21 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2026 | 538 | 38 | 20 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2026 | 524 | 24 | 20 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2026 | 671 | 71 | 83 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2026 | 057 | 57 | 98 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2026 | 823 | 23 | 57 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2026 | 185 | 85 | 29 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2026 | 192 | 92 | 83 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2026 | 373 | 73 | 65 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2026 | 796 | 96 | 83 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2026 | 602 | 02 | 79 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2026 | 698 | 98 | 65 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2026 | 619 | 19 | 40 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2026 | 464 | 64 | 33 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anhđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
825
2 số dưới
04