| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 8 năm 2025 | 019 | 19 | 21 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2025 | 967 | 67 | 64 |
| Kỳ 15 tháng 8 năm 2025 | 065 | 65 | 36 |
| Kỳ 14 tháng 8 năm 2025 | 517 | 17 | 74 |
| Kỳ 13 tháng 8 năm 2025 | 524 | 24 | 47 |
| Kỳ 12 tháng 8 năm 2025 | 216 | 16 | 36 |
| Kỳ 11 tháng 8 năm 2025 | 446 | 46 | 54 |
| Kỳ 10 tháng 8 năm 2025 | 791 | 91 | 79 |
| Kỳ 9 tháng 8 năm 2025 | 116 | 16 | 02 |
| Kỳ 8 tháng 8 năm 2025 | 990 | 90 | 20 |
| Kỳ 7 tháng 8 năm 2025 | 984 | 84 | 18 |
| Kỳ 6 tháng 8 năm 2025 | 697 | 97 | 27 |
| Kỳ 5 tháng 8 năm 2025 | 393 | 93 | 29 |
| Kỳ 4 tháng 8 năm 2025 | 583 | 83 | 61 |
| Kỳ 3 tháng 8 năm 2025 | 011 | 11 | 89 |
| Kỳ 2 tháng 8 năm 2025 | 473 | 73 | 13 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2025 | 455 | 55 | 42 |
| Kỳ 31 tháng 7 năm 2025 | 920 | 20 | 95 |
| Kỳ 30 tháng 7 năm 2025 | 765 | 65 | 61 |
| Kỳ 29 tháng 7 năm 2025 | 284 | 84 | 24 |
| Kỳ 28 tháng 7 năm 2025 | 081 | 81 | 06 |
| Kỳ 27 tháng 7 năm 2025 | 254 | 54 | 02 |
| Kỳ 26 tháng 7 năm 2025 | 622 | 22 | 13 |
| Kỳ 25 tháng 7 năm 2025 | 363 | 63 | 90 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anhđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
825
2 số dưới
04