| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2025 | 619 | 19 | 10 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2025 | 054 | 54 | 67 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2025 | 770 | 70 | 34 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2025 | 625 | 25 | 02 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2025 | 033 | 33 | 14 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2025 | 166 | 66 | 76 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2025 | 591 | 91 | 50 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2025 | 549 | 49 | 03 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2025 | 631 | 31 | 03 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2025 | 556 | 56 | 14 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2025 | 341 | 41 | 79 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2025 | 294 | 94 | 74 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2025 | 961 | 61 | 98 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2025 | 938 | 38 | 10 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2025 | 978 | 78 | 58 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2025 | 347 | 47 | 41 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2025 | 227 | 27 | 63 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2025 | 955 | 55 | 26 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2025 | 021 | 21 | 27 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2025 | 772 | 72 | 52 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2025 | 282 | 82 | 83 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2025 | 518 | 18 | 09 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2025 | 535 | 35 | 48 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2025 | 666 | 66 | 58 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anhđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
825
2 số dưới
04