| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2025 | 029 | 29 | 70 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2025 | 480 | 80 | 70 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2025 | 143 | 43 | 61 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2025 | 019 | 19 | 08 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2025 | 561 | 61 | 18 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2025 | 011 | 11 | 81 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2025 | 426 | 26 | 76 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2025 | 533 | 33 | 83 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2025 | 341 | 41 | 79 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2025 | 639 | 39 | 87 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2025 | 975 | 75 | 47 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2025 | 115 | 15 | 40 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2025 | 916 | 16 | 34 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2025 | 645 | 45 | 34 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2025 | 263 | 63 | 13 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2025 | 716 | 16 | 68 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2025 | 034 | 34 | 04 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2025 | 776 | 76 | 70 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2025 | 906 | 06 | 69 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2025 | 608 | 08 | 10 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2025 | 595 | 95 | 58 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 085 | 85 | 48 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 824 | 24 | 28 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 965 | 65 | 67 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anhđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
825
2 số dưới
04