| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 667 | 67 | 59 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 244 | 44 | 97 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 802 | 02 | 04 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 009 | 09 | 36 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 777 | 77 | 52 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 424 | 24 | 82 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 477 | 77 | 41 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 009 | 09 | 67 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 438 | 38 | 20 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 062 | 62 | 08 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 487 | 87 | 97 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 707 | 07 | 76 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 574 | 74 | 67 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 544 | 44 | 71 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 655 | 55 | 36 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 819 | 19 | 18 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 055 | 55 | 43 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 231 | 31 | 53 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 201 | 01 | 13 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 091 | 91 | 61 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 825 | 25 | 54 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 539 | 39 | 15 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 948 | 48 | 98 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 683 | 83 | 42 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anhđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
825
2 số dưới
04