| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 209 | 09 | 87 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 088 | 88 | 36 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 204 | 04 | 09 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2025 | 644 | 44 | 38 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2025 | 030 | 30 | 44 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 303 | 03 | 65 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 303 | 03 | 78 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 949 | 49 | 39 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 162 | 62 | 53 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 336 | 36 | 52 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2025 | 437 | 37 | 18 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2025 | 952 | 52 | 59 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 691 | 91 | 96 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 286 | 86 | 73 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 734 | 34 | 97 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 879 | 79 | 49 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 826 | 26 | 27 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2025 | 801 | 01 | 32 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2025 | 632 | 32 | 05 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 860 | 60 | 10 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 907 | 07 | 09 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 527 | 27 | 43 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2025 | 961 | 61 | 21 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2025 | 364 | 64 | 22 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anhđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
825
2 số dưới
04