| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2025 | 812 | 12 | 08 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2025 | 460 | 60 | 10 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2025 | 514 | 14 | 05 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2025 | 785 | 85 | 78 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2025 | 917 | 17 | 35 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2025 | 432 | 32 | 30 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2025 | 908 | 08 | 62 |
| Kỳ 23 tháng 2 năm 2025 | 014 | 14 | 18 |
| Kỳ 22 tháng 2 năm 2025 | 606 | 06 | 36 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2025 | 462 | 62 | 28 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2025 | 649 | 49 | 87 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2025 | 944 | 44 | 00 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2025 | 557 | 57 | 78 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2025 | 652 | 52 | 38 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2025 | 597 | 97 | 49 |
| Kỳ 15 tháng 2 năm 2025 | 534 | 34 | 30 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2025 | 558 | 58 | 18 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2025 | 640 | 40 | 12 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2025 | 212 | 12 | 69 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2025 | 482 | 82 | 94 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2025 | 577 | 77 | 46 |
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2025 | 088 | 88 | 43 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 269 | 69 | 15 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 201 | 01 | 21 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anhđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
825
2 số dưới
04