| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 896 | 96 | 09 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2025 | 057 | 57 | 35 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2025 | 178 | 78 | 92 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 857 | 57 | 03 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 836 | 36 | 06 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 171 | 71 | 03 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 621 | 21 | 03 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 553 | 53 | 07 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2025 | 012 | 12 | 03 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2025 | 863 | 63 | 88 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2025 | 549 | 49 | 28 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2025 | 944 | 44 | 68 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2025 | 039 | 39 | 38 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2024 | 153 | 53 | 63 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2024 | 714 | 14 | 04 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2024 | 731 | 31 | 61 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2024 | 475 | 75 | 26 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2024 | 932 | 32 | 62 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2024 | 958 | 58 | 98 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2024 | 301 | 01 | 16 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2024 | 354 | 54 | 27 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2024 | 734 | 34 | 54 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2024 | 110 | 10 | 20 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2024 | 910 | 10 | 47 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anhđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
825
2 số dưới
04