| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 732 | 32 | 94 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 324 | 24 | 87 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2024 | 896 | 96 | 57 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2024 | 848 | 48 | 63 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 758 | 58 | 47 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 678 | 78 | 25 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 732 | 32 | 79 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 544 | 44 | 45 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 917 | 17 | 37 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2024 | 130 | 30 | 04 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2024 | 175 | 75 | 70 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 353 | 53 | 63 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 450 | 50 | 20 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 060 | 60 | 36 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 542 | 42 | 23 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 755 | 55 | 14 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2024 | 220 | 20 | 93 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2024 | 491 | 91 | 62 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 619 | 19 | 72 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 684 | 84 | 15 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 241 | 41 | 22 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 961 | 61 | 65 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 179 | 79 | 13 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2024 | 197 | 97 | 91 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anhđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
825
2 số dưới
04