| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 084 | 84 | 27 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2024 | 727 | 27 | 28 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2024 | 974 | 74 | 84 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2024 | 209 | 09 | 41 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2024 | 895 | 95 | 65 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2024 | 877 | 77 | 12 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2024 | 605 | 05 | 32 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2024 | 373 | 73 | 72 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2024 | 857 | 57 | 45 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2024 | 151 | 51 | 94 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2024 | 581 | 81 | 82 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2024 | 140 | 40 | 14 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2024 | 046 | 46 | 14 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2024 | 642 | 42 | 59 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2024 | 043 | 43 | 67 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2024 | 225 | 25 | 80 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2024 | 665 | 65 | 18 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2024 | 374 | 74 | 52 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2024 | 288 | 88 | 26 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2024 | 322 | 22 | 54 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2024 | 967 | 67 | 70 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2024 | 047 | 47 | 11 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2024 | 020 | 20 | 77 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2024 | 642 | 42 | 27 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anhđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
825
2 số dưới
04