| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2024 | 498 | 98 | 56 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2024 | 936 | 36 | 77 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2024 | 481 | 81 | 85 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2024 | 360 | 60 | 36 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2024 | 649 | 49 | 65 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2024 | 726 | 26 | 19 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2024 | 725 | 25 | 58 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2024 | 792 | 92 | 89 |
| Kỳ 7 tháng 9 năm 2024 | 573 | 73 | 54 |
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2024 | 595 | 95 | 89 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2024 | 300 | 00 | 94 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2024 | 274 | 74 | 72 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2024 | 206 | 06 | 02 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2024 | 628 | 28 | 31 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2024 | 844 | 44 | 40 |
| Kỳ 31 tháng 8 năm 2024 | 071 | 71 | 07 |
| Kỳ 30 tháng 8 năm 2024 | 022 | 22 | 37 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2024 | 730 | 30 | 58 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2024 | 206 | 06 | 40 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2024 | 592 | 92 | 46 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2024 | 896 | 96 | 23 |
| Kỳ 25 tháng 8 năm 2024 | 865 | 65 | 18 |
| Kỳ 24 tháng 8 năm 2024 | 514 | 14 | 75 |
| Kỳ 23 tháng 8 năm 2024 | 813 | 13 | 32 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anhđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
825
2 số dưới
04