| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2024 | 968 | 68 | 27 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 655 | 55 | 30 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | 570 | 70 | 92 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 966 | 66 | 90 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 137 | 37 | 28 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 818 | 18 | 61 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2024 | 761 | 61 | 96 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2024 | 980 | 80 | 25 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 381 | 81 | 78 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 284 | 84 | 18 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | 738 | 38 | 34 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2024 | 859 | 59 | 34 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 916 | 16 | 09 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2024 | 534 | 34 | 48 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2024 | 101 | 01 | 20 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 435 | 35 | 65 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 427 | 27 | 66 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 644 | 44 | 18 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2024 | 237 | 37 | 13 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | 271 | 71 | 41 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2024 | 877 | 77 | 30 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2024 | 868 | 68 | 38 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | 677 | 77 | 71 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2024 | 599 | 99 | 79 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anhđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
825
2 số dưới
04