| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 533 | 33 | 59 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 386 | 86 | 87 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 098 | 98 | 41 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 635 | 35 | 67 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 748 | 48 | 85 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 388 | 88 | 86 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 614 | 14 | 49 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 414 | 14 | 36 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 878 | 78 | 93 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 441 | 41 | 93 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 979 | 79 | 91 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 447 | 47 | 86 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 550 | 50 | 56 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 681 | 81 | 08 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 810 | 10 | 72 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 927 | 27 | 88 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 869 | 69 | 46 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 320 | 20 | 01 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 829 | 29 | 08 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 327 | 27 | 47 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 563 | 63 | 28 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 043 | 43 | 79 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 095 | 95 | 94 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 140 | 40 | 90 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anhđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
825
2 số dưới
04