| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 725 | 25 | 50 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 835 | 35 | 69 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 681 | 81 | 96 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 053 | 53 | 06 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 474 | 74 | 24 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 320 | 20 | 08 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 649 | 49 | 78 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 020 | 20 | 09 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 091 | 91 | 65 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 470 | 70 | 90 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 131 | 31 | 93 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 161 | 61 | 92 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 364 | 64 | 70 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 474 | 74 | 14 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 642 | 42 | 03 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 314 | 14 | 21 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 856 | 56 | 25 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 106 | 06 | 17 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 465 | 65 | 59 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 327 | 27 | 93 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 751 | 51 | 04 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 947 | 47 | 34 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 773 | 73 | 90 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 358 | 58 | 25 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anhđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
825
2 số dưới
04