| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2024 | 676 | 76 | 65 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2024 | 911 | 11 | 45 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2024 | 930 | 30 | 49 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2024 | 770 | 70 | 91 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2024 | 041 | 41 | 62 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2024 | 794 | 94 | 74 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2024 | 290 | 90 | 73 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2024 | 722 | 22 | 65 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2024 | 060 | 60 | 80 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2024 | 691 | 91 | 05 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2024 | 344 | 44 | 70 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2024 | 645 | 45 | 68 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2024 | 218 | 18 | 71 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2024 | 476 | 76 | 42 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2024 | 917 | 17 | 76 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2024 | 527 | 27 | 18 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2024 | 532 | 32 | 62 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2024 | 099 | 99 | 51 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2024 | 630 | 30 | 04 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2024 | 186 | 86 | 13 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2024 | 558 | 58 | 59 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2024 | 992 | 92 | 90 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2024 | 709 | 09 | 79 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2024 | 288 | 88 | 30 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anhđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
825
2 số dưới
04