| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2024 | 047 | 47 | 79 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2024 | 565 | 65 | 16 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2024 | 740 | 40 | 01 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2024 | 091 | 91 | 18 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2024 | 451 | 51 | 61 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2024 | 632 | 32 | 39 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2024 | 427 | 27 | 91 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2024 | 473 | 73 | 56 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2024 | 019 | 19 | 20 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2024 | 829 | 29 | 86 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2024 | 957 | 57 | 86 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2024 | 628 | 28 | 25 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2024 | 807 | 07 | 97 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2024 | 611 | 11 | 81 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2024 | 745 | 45 | 57 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2024 | 946 | 46 | 07 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2024 | 638 | 38 | 80 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2024 | 146 | 46 | 41 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2024 | 350 | 50 | 60 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2024 | 652 | 52 | 05 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2024 | 316 | 16 | 33 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2024 | 057 | 57 | 91 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2024 | 031 | 31 | 90 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2024 | 209 | 09 | 77 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anhđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
825
2 số dưới
04