| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2024 | 178 | 78 | 91 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2024 | 420 | 20 | 24 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2024 | 352 | 52 | 64 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2024 | 786 | 86 | 89 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2024 | 100 | 00 | 25 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 544 | 44 | 25 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 092 | 92 | 42 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | 759 | 59 | 80 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 511 | 11 | 90 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 690 | 90 | 15 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2024 | 048 | 48 | 43 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2024 | 064 | 64 | 96 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 047 | 47 | 28 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 231 | 31 | 16 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 430 | 30 | 15 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 715 | 15 | 12 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 726 | 26 | 01 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2024 | 729 | 29 | 43 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2024 | 237 | 37 | 63 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | 707 | 07 | 48 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | 500 | 00 | 26 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2024 | 455 | 55 | 40 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2024 | 860 | 60 | 70 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2024 | 935 | 35 | 39 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anhđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
825
2 số dưới
04