| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2024 | 350 | 50 | 70 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2024 | 720 | 20 | 40 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2024 | 770 | 70 | 16 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2024 | 470 | 70 | 32 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2024 | 294 | 94 | 78 |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2024 | 319 | 19 | 59 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2024 | 823 | 23 | 12 |
| Kỳ 29 tháng 2 năm 2024 | 745 | 45 | 34 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2024 | 573 | 73 | 69 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2024 | 588 | 88 | 67 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2024 | 297 | 97 | 49 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2024 | 468 | 68 | 57 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2024 | 367 | 67 | 70 |
| Kỳ 23 tháng 2 năm 2024 | 543 | 43 | 32 |
| Kỳ 22 tháng 2 năm 2024 | 015 | 15 | 57 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2024 | 003 | 03 | 31 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2024 | 164 | 64 | 02 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2024 | 668 | 68 | 85 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2024 | 469 | 69 | 41 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2024 | 029 | 29 | 84 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2024 | 133 | 33 | 31 |
| Kỳ 15 tháng 2 năm 2024 | 072 | 72 | 80 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2024 | 929 | 29 | 27 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2024 | 283 | 83 | 00 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anhđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
825
2 số dưới
04