| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2024 | 898 | 98 | 41 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2024 | 438 | 38 | 21 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2024 | 420 | 20 | 52 |
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2024 | 545 | 45 | 34 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2024 | 800 | 00 | 70 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2024 | 817 | 17 | 94 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2024 | 859 | 59 | 50 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2024 | 304 | 04 | 94 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2024 | 562 | 62 | 56 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2024 | 019 | 19 | 93 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2024 | 561 | 61 | 32 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2024 | 497 | 97 | 76 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2024 | 655 | 55 | 16 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2024 | 382 | 82 | 67 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2024 | 868 | 68 | 19 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2024 | 699 | 99 | 52 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2024 | 632 | 32 | 50 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2024 | 657 | 57 | 58 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2024 | 352 | 52 | 05 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2024 | 293 | 93 | 53 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2024 | 504 | 04 | 93 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2024 | 685 | 85 | 45 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2024 | 913 | 13 | 71 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2024 | 262 | 62 | 06 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anhđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
825
2 số dưới
04